Bước vào thị trường tã lót mang lại cả cơ hội hấp dẫn lẫn thách thức phức tạp. Một trong những quyết định chiến lược đầu tiên mà bất kỳ thương hiệu nào cũng phải đối mặt là lựa chọn hợp tác với nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) hay nhà sản xuất thiết kế gốc (ODM). Quyết định này ảnh hưởng đến sự khác biệt hóa sản phẩm, tốc độ phát triển, chi phí và khả năng mở rộng lâu dài. Lựa chọn mô hình phù hợp ngay từ đầu giúp xây dựng nền tảng cho sự tăng trưởng bền vững và lợi thế cạnh tranh.
OEM cho phép các thương hiệu kiểm soát hoàn toàn thiết kế sản phẩm, vật liệu và bao bì, mang lại sự tự do để đổi mới và tạo ra các sản phẩm độc đáo. Mặc dù thường yêu cầu chu kỳ phát triển dài hơn và đầu tư ban đầu cao hơn, mô hình này hỗ trợ sự khác biệt hóa lâu dài. Ngược lại, ODM cung cấp các sản phẩm đã được thiết kế sẵn với khả năng tùy chỉnh hạn chế, giúp các thương hiệu nhanh chóng gia nhập thị trường với chi phí ban đầu thấp hơn. Ví dụ, một startup đã thử nghiệm nhiều kích cỡ tã và phong cách đóng gói thông qua nhà cung cấp ODM trước khi cam kết với dòng sản phẩm OEM đầy đủ, giảm thiểu rủi ro tài chính đồng thời đánh giá nhu cầu thị trường thực tế. Về mặt chiến lược, OEM lý tưởng cho các công ty hướng đến xây dựng thương hiệu mạnh, trong khi ODM phù hợp với các thương hiệu muốn thử nghiệm nhanh chóng và nhận phản hồi sớm từ thị trường.
Năng lực sản xuất là yếu tố quan trọng để đáp ứng nhu cầu thị trường một cách đáng tin cậy. Các thương hiệu nên xem xét không chỉ sản lượng được quảng cáo mà còn hiệu suất lịch sử và khả năng linh hoạt trong mùa cao điểm.
Một thương hiệu trung bình đã gặp tình trạng thiếu hàng trong chiến dịch lễ hội vì năng lực sản xuất thực tế của nhà cung cấp thấp hơn cam kết. Việc chuyển sang nhà cung cấp có khả năng mở rộng đã ổn định nguồn hàng và duy trì đà bán hàng.
Phân tích thời gian giao hàng và dữ liệu sản xuất lịch sử cung cấp thông tin định lượng về các điểm nghẽn tiềm ẩn. Bằng cách lập kế hoạch cho biến động theo mùa và điều chỉnh lịch trình sản xuất, các thương hiệu có thể ngăn chặn trễ hẹn và duy trì sự hài lòng của khách hàng.
Kiểm soát chất lượng là yếu tố không thể thương lượng trong ngành tã lót. Các chứng nhận như ISO, OEKO-TEX, CE và FDA cung cấp các tiêu chuẩn cơ bản, nhưng đánh giá quy trình kiểm tra nội bộ, nguồn gốc nguyên liệu và tính nhất quán của lô hàng mang lại bức tranh toàn diện hơn.
Một số thương hiệu thực hiện kiểm tra mẫu song song từ nhiều nhà cung cấp để xác minh khả năng thấm hút, bảo vệ chống rò rỉ và hiệu suất tổng thể của sản phẩm. Kết hợp đánh giá so sánh với phân tích logic đảm bảo chất lượng nhất quán, xây dựng niềm tin của người tiêu dùng và bảo vệ danh tiếng thương hiệu.
Độ linh hoạt của MOQ (Số lượng đặt hàng tối thiểu) ảnh hưởng đến khả năng tài chính và vận hành. MOQ thấp cho phép các thương hiệu thử nghiệm nhiều SKU mà không cần đầu tư vốn lớn, trong khi MOQ có thể mở rộng hỗ trợ mở rộng quy mô sau khi sản phẩm được xác nhận trên thị trường.
Ví dụ, một startup đã sử dụng nhà cung cấp có MOQ linh hoạt để thử nghiệm ba biến thể tã. Phản hồi từ người tiêu dùng thực tế đã hướng dẫn việc hoàn thiện sản phẩm trước khi cam kết đặt hàng số lượng lớn. Cân bằng hợp lý giữa MOQ và chi phí đơn vị giúp giảm rủi ro tồn kho và đảm bảo thương hiệu có thể thích ứng nhanh chóng với thay đổi thị trường.
Giao tiếp hiệu quả là yếu tố quan trọng để tránh lỗi sản xuất hoặc chậm trễ giao hàng. Các quản lý tài khoản chuyên trách, cập nhật thường xuyên và tài liệu chi tiết đảm bảo sự đồng bộ giữa các bên liên quan. Trong một chiến dịch ra mắt đa SKU xuyên biên giới, giao tiếp chủ động từ nhà cung cấp đã giúp ngăn chặn sai sót trong đóng gói và chậm trễ giao hàng.
Các thương hiệu có thể áp dụng chiến lược giao tiếp kết hợp, bao gồm cuộc gọi video, cập nhật email và xác minh mẫu, để duy trì hiệu quả hoạt động và củng cố hợp tác. Các kênh giao tiếp được quản lý tốt mang lại lợi thế cạnh tranh trong chuỗi cung ứng phức tạp và cho phép các thương hiệu phản ứng nhanh chóng với các vấn đề bất ngờ.
Lựa chọn giữa OEM và ODM là quyết định chiến lược bị ảnh hưởng bởi vị trí thương hiệu, ngân sách, tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường và mục tiêu dài hạn. Nhiều thương hiệu bắt đầu với ODM để thử nghiệm phản ứng của người tiêu dùng, sau đó chuyển sang OEM để đạt được sự khác biệt hóa hoàn toàn.
Đánh giá so sánh, phân tích kịch bản và đánh giá rủi ro giúp hướng dẫn quá trình ra quyết định cân bằng. Các thông tin dựa trên dữ liệu kết hợp với nghiên cứu thị trường đảm bảo mô hình sản xuất được lựa chọn phù hợp với mục tiêu chiến lược, giảm rủi ro ban đầu, tối ưu hóa chi phí, đẩy nhanh việc ra mắt thị trường và tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.
Lựa chọn OEM hay ODM không chỉ là quyết định về chi phí. Bằng cách đánh giá nhu cầu tùy chỉnh, năng lực sản xuất, đảm bảo chất lượng, tính linh hoạt của số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) và giao tiếp, đồng thời áp dụng các phương pháp lập luận đa dạng—bao gồm phân tích kịch bản, đánh giá so sánh và đánh giá logic—các thương hiệu có thể giảm thiểu rủi ro, kiểm soát chi phí và đẩy nhanh việc thâm nhập thị trường. Chiến lược sản xuất phù hợp là yếu tố quan trọng cho thành công lâu dài.